secretary of agriculture
Định nghĩa
Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp (Secretary of Agriculture) là một danh từ riêng chỉ: 1. Chức vụ: Người đứng đầu Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (United States Department of Agriculture - USDA), chịu trách nhiệm quản lý các chính sách liên quan đến nông nghiệp, thực phẩm, rừng và phát triển nông thôn. 2. Người giữ chức vụ đó: Cá nhân cụ thể được Tổng thống Hoa Kỳ bổ nhiệm và được Thượng viện phê chuẩn để lãnh đạo Bộ Nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp đã công bố các chính sách mới để hỗ trợ nông dân.)
- (Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp đầu tiên là Norman J. Colman, người được Tổng thống Cleveland bổ nhiệm.)
- (Chức vụ Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp được thành lập vào năm 1889.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as Secretary of Agriculture": giữ chức vụ Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp.
- She served as Secretary of Agriculture for four years. (Bà ấy đã giữ chức Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp trong bốn năm.)
- "the Secretary of Agriculture's office": văn phòng của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp.
- The report was released by the Secretary of Agriculture's office. (Báo cáo đã được văn phòng Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp công bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretary of the Interior (Bộ trưởng Bộ Nội vụ): chức vụ tương tự nhưng quản lý tài nguyên thiên nhiên và đất đai.
- Deputy Secretary of Agriculture (Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp): cấp phó của Bộ trưởng.
- Department of Agriculture (Bộ Nông nghiệp): cơ quan mà Bộ trưởng lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa
- Agriculture Secretary: cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong báo chí.
- The Agriculture Secretary visited a farm in Iowa. (Bộ trưởng Nông nghiệp đã thăm một trang trại ở Iowa.)
- Head of the USDA: người đứng đầu Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ.
- The head of the USDA proposed new regulations. (Người đứng đầu USDA đã đề xuất các quy định mới.)
Các cụm từ liên quan
- Secretary of Agriculture's term: nhiệm kỳ của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp.
- His term as Secretary of Agriculture ended last year. (Nhiệm kỳ của ông ấy với tư cách Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp đã kết thúc vào năm ngoái.)
- Nominee for Secretary of Agriculture: ứng cử viên cho chức vụ Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp.
- The nominee for Secretary of Agriculture faced tough questions. (Ứng cử viên cho chức vụ Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp đã đối mặt với những câu hỏi khó.)
Thành ngữ liên quan
- "to have the ear of the Secretary of Agriculture": có ảnh hưởng hoặc được lắng nghe bởi Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp.
- Farmers' groups have the ear of the Secretary of Agriculture. (Các nhóm nông dân có ảnh hưởng đến Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp.)
- "to be appointed Secretary of Agriculture": được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp.
- He was appointed Secretary of Agriculture in 2021. (Ông ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp vào năm 2021.)